Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "buổi hẹn hò" (1)
buổi hẹn hò

Tiếng Anh
Danh từdate
Hôm qua chúng tôi có một buổi hẹn hò.
We had a date yesterday.
Từ liên quan "buổi hẹn hò" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "buổi hẹn hò" (1)
Hôm qua chúng tôi có một buổi hẹn hò.
We had a date yesterday.
